Cáp ngầm trung thế là hạ tầng cốt lõi của lưới điện hiện đại, đòi hỏi hiểu biết chuyên sâu từ cấu tạo, tiêu chuẩn IEC, cách lựa chọn tiết diện đến thi công, thử nghiệm và bảo trì. Bài viết này giúp kỹ sư, nhà thầu EPC, M&E, tư vấn thiết kế và chủ đầu tư nắm toàn bộ vòng đời cáp ngầm trung thế, đồng thời giới thiệu giải pháp phụ kiện đấu nối chính hãng từ TOJI để triển khai dự án chuẩn quốc tế.
Khái niệm và vai trò của cáp ngầm trung thế trong hệ thống điện
Cáp ngầm trung thế là loại cáp điện có cách điện dạng đùn, được thiết kế để truyền tải và phân phối điện năng ở cấp điện áp trung thế, thường lắp đặt cố định dưới đất, trong ống bảo vệ, mương cáp hoặc hầm cáp. Giải pháp này giúp tăng độ an toàn, cải thiện mỹ quan đô thị và nâng cao độ tin cậy của hệ thống điện so với đường dây trên không.

Định nghĩa cáp ngầm trung thế theo tiêu chuẩn IEC và TCVN
Theo IEC 60502-2 và TCVN 5935-2, cáp ngầm trung thế được định nghĩa là cáp điện có cách điện dạng đùn dùng cho điện áp danh định từ 6 kV đến 30 kV, lắp đặt cố định trong đất hoặc trong công trình ngầm.
Cấu trúc cơ bản gồm ruột dẫn đồng hoặc nhôm, lớp cách điện XLPE hoặc EPR, màn chắn kim loại, lớp giáp bảo vệ tùy chọn và vỏ ngoài PVC hoặc PE, phối hợp với nhau để đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.
Vai trò của cáp ngầm trung thế trong lưới phân phối và truyền tải
Cáp ngầm trung thế đóng vai trò truyền tải và phân phối điện năng giữa trạm biến áp, trạm phân phối và các phụ tải công nghiệp, thương mại, góp phần nâng cao độ ổn định và an toàn của lưới điện.
- Đảm bảo nguồn điện ổn định: Cáp ngầm giúp giảm ảnh hưởng từ thời tiết, cây đổ, va chạm bên ngoài so với đường dây trên không, phù hợp với khu vực yêu cầu độ tin cậy cung cấp điện cao.
- Tối ưu hạ tầng đô thị: Giải pháp đi cáp ngầm giúp giảm hệ thống dây dẫn nổi, đảm bảo mỹ quan đô thị và hỗ trợ phát triển hạ tầng điện hiện đại, đặc biệt trong các khu đô thị, khu công nghiệp và thành phố thông minh.
Tìm hiểu thêm: sản phẩm điện 3M bán chạy
Dải điện áp trung thế và ý nghĩa điện áp danh định
Cáp ngầm trung thế được phân loại theo các cấp điện áp như 6 kV, 10 kV, 15 kV, 22 kV, 24 kV và 35 kV. Hiểu đúng các khái niệm Uo, U và Um giúp kỹ sư chọn đúng cấp cáp, tránh rủi ro quá điện áp và suy giảm cách điện trong vận hành.
Các cấp điện áp trung thế phổ biến
Trong thực tế, cáp trung thế được lựa chọn theo tổ hợp điện áp tiêu chuẩn để phù hợp với hệ thống phân phối điện.
- Các cấp phổ biến gồm 3,6/6 (7,2) kV, 6/10 (12) kV và 8,7/15 (17,5) kV.
- Cấp 12/20 (24) kV thường dùng cho hệ thống phân phối 22 kV.
- Cấp 18/30 (36) kV và 20/35 (40,5) kV dùng cho hệ thống trung thế cao hơn.
- Tại Việt Nam, cấp 22 kV và 35 kV được sử dụng rộng rãi trong lưới phân phối.

Ý nghĩa của Uo, U và Um khi chọn cáp
Khi chọn cáp ngầm trung thế, kỹ sư cần hiểu rõ từng thông số điện áp để đối chiếu đúng với hệ thống thực tế.
- Uo là điện áp danh định giữa ruột dẫn và đất.
- U là điện áp danh định giữa các pha.
- Um là điện áp lớn nhất của hệ thống mà cáp phải chịu trong điều kiện vận hành bình thường.
- Chọn sai cấp điện áp có thể khiến lớp cách điện XLPE hoặc EPR không đủ chiều dày.
- Cáp không đúng cấp dễ phát sinh phóng điện khi hệ thống dao động điện áp hoặc xảy ra quá điện áp tạm thời.
- Cần đối chiếu Um của hệ thống với giới hạn chịu đựng của cáp theo IEC 60502-2 để bảo đảm an toàn vận hành.
Cấu tạo chi tiết các lớp của cáp ngầm trung thế
Cáp ngầm trung thế gồm nhiều lớp vật liệu phối hợp nhằm đảm bảo khả năng truyền tải điện, kiểm soát điện trường, chống ẩm và bảo vệ cơ học trong quá trình vận hành lâu dài.
- Ruột dẫn đồng hoặc nhôm: Ruột dẫn thường sử dụng đồng hoặc nhôm nhiều sợi bện, giúp tăng độ linh hoạt khi kéo lắp đặt. Đồng có khả năng dẫn điện tốt, tiết diện nhỏ hơn nhưng chi phí cao; nhôm có trọng lượng nhẹ, kinh tế hơn nhưng cần tiết diện lớn hơn để đạt cùng dòng tải.
- Lớp bán dẫn và cách điện XLPE/EPR: Lớp bán dẫn trong giúp làm phẳng bề mặt ruột dẫn và phân bố điện trường đồng đều. Lớp cách điện XLPE hoặc EPR chịu điện áp vận hành chính, trong khi lớp bán dẫn ngoài duy trì sự ổn định điện trường và hạn chế phóng điện cục bộ.
- Màn chắn kim loại và lớp bảo vệ: Màn chắn bằng băng đồng hoặc sợi đồng có nhiệm vụ dẫn dòng sự cố về đất, giảm nhiễu điện từ và hỗ trợ kiểm soát điện trường. Các lớp chống thấm nước, lớp giáp bảo vệ giúp ngăn ẩm, tăng khả năng chịu lực và bảo vệ cáp trong môi trường chôn ngầm.
- Lớp vỏ ngoài HDPE hoặc PVC: Vỏ ngoài bảo vệ toàn bộ kết cấu cáp trước tác động của đất, hóa chất, độ ẩm và môi trường xung quanh. Việc lựa chọn vật liệu vỏ cần phù hợp với điều kiện lắp đặt như khu công nghiệp, vùng ven biển hoặc khu vực có môi trường ăn mòn.
Nguyên lý truyền tải điện và kiểm soát điện trường trong cáp
Phân loại cáp ngầm trung thế theo cấu hình và môi trường
Cáp ngầm trung thế được phân loại theo nhiều tiêu chí: cấp điện áp, vật liệu ruột dẫn, số lõi, loại cách điện, lớp giáp bảo vệ, khả năng chống nước dọc và ngang, cũng như môi trường lắp đặt. Nắm rõ các dòng sản phẩm giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại cáp cho từng công trình cụ thể.
| Tiêu Chí Phân Loại | Đặc Điểm | Ứng Dụng |
|---|---|---|
| Số lõi cáp | Cáp 1 lõi phù hợp tải lớn, tuyến dài, tản nhiệt tốt; cáp 3 lõi có cấu trúc đồng bộ, phù hợp tuyến ngắn | Lựa chọn theo yêu cầu dòng tải, chiều dài tuyến và phương án đấu nối |
| Vật liệu ruột dẫn | Đồng có độ dẫn điện cao, kích thước nhỏ nhưng giá cao; nhôm nhẹ, kinh tế hơn nhưng cần tiết diện lớn hơn | Chọn theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách công trình |
| Loại cách điện | XLPE chịu nhiệt tốt, tổn thất điện môi thấp, kháng lão hóa cao; EPR mềm dẻo, chịu uốn tốt | XLPE dùng phổ biến trong lưới điện; EPR phù hợp môi trường cần độ linh hoạt cao |
| Lớp giáp bảo vệ | Cáp giáp thép chống va đập cơ học; cáp không giáp phù hợp môi trường có bảo vệ sẵn | Chôn trực tiếp, khu vực cơ giới cao hoặc lắp trong ống, mương, hầm cáp |
| Khả năng chống nước và môi trường | Cáp chống thấm dọc/ngang kết hợp vỏ HDPE giúp chống ẩm, hóa chất và môi trường khắc nghiệt | Khu vực ngập nước, đất yếu, ven biển, nhà máy công nghiệp |
Tiêu chí lựa chọn cáp ngầm trung thế cho từng dự án
Lựa chọn cáp ngầm trung thế cần dựa trên điện áp hệ thống, dòng tải, dòng ngắn mạch, chiều dài tuyến, điều kiện lắp đặt và yêu cầu vận hành. Việc chọn đúng cáp giúp hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và tối ưu chi phí lâu dài.
Xác định điện áp, dòng tải và dòng ngắn mạch
Đây là nhóm tiêu chí cơ bản để chọn đúng cấp điện áp và tiết diện ruột dẫn cho tuyến cáp trung thế.
- Xác định điện áp danh định và điện áp lớn nhất của hệ thống.
- Tính dòng tải liên tục theo công suất phụ tải và hệ số đồng thời.
- Kiểm tra dòng ngắn mạch để bảo đảm ruột dẫn chịu được nhiệt ngắn hạn.
- Tuân thủ giới hạn nhiệt độ ruột dẫn khi vận hành dài hạn và khi ngắn mạch.

Đánh giá chiều dài tuyến, sụt áp và điều kiện môi trường
Chiều dài tuyến và môi trường lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mang dòng và mức sụt áp của cáp.
- Tuyến cáp dài làm tăng điện trở và có thể gây sụt áp vượt giới hạn cho phép.
- Cần tăng tiết diện ruột dẫn nếu yêu cầu sụt áp không đạt.
- Nhiệt độ đất, nhiệt trở suất đất và phương pháp lắp đặt ảnh hưởng đến khả năng tản nhiệt.
- Cần áp dụng hệ số hiệu chỉnh khi điều kiện thực tế khác với điều kiện tiêu chuẩn trong bảng tra.
Kiểm tra bán kính uốn, chống cháy và tuổi thọ thiết kế
Ngoài thông số điện, kỹ sư cần xét đến yêu cầu thi công, an toàn cháy và độ bền dài hạn của tuyến cáp.
- Tuân thủ bán kính uốn tối thiểu khi kéo cáp và lắp đặt.
- Tránh uốn cáp quá gấp gây nứt cách điện hoặc hư màn chắn.
- Công trình như hầm cáp, trung tâm dữ liệu, sân bay có thể yêu cầu cáp chống cháy hoặc chống lan truyền lửa.
- Tuổi thọ cáp phụ thuộc vào nhiệt độ làm việc, chất lượng cách điện và chế độ vận hành thực tế.
Xác định tiết diện cáp ngầm trung thế theo điều kiện tại
Phụ kiện đấu nối cáp ngầm trung thế và giải pháp TOJI
Phụ kiện đấu nối cáp ngầm trung thế là nhóm vật tư quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của toàn tuyến cáp. Nếu chọn sai phụ kiện hoặc thi công không đúng kỹ thuật, đầu cáp và hộp nối có thể phát sinh phóng điện cục bộ, cây nước, suy giảm cách điện hoặc sự cố vận hành.
Các loại đầu cáp trung thế phổ biến
Đầu cáp trung thế được dùng để kết nối cáp ngầm với tủ trung thế, máy biến áp, RMU, GIS và thiết bị đóng cắt trong trạm điện.
- Đầu cáp co nguội phù hợp cho hệ thống yêu cầu thi công nhanh, an toàn và không dùng nhiệt.
- Đầu cáp co nhiệt phù hợp với nhiều ứng dụng trung thế, nhưng phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật gia nhiệt.
- Đầu cáp Elbow dùng cho tủ RMU, GIS hoặc không gian đấu nối hẹp.
- T-Plug phù hợp cho cấu hình RMU, máy cắt, trạm kiosk hoặc hệ thống đấu nối vòng.
- Khi chọn đầu cáp, cần đối chiếu cấp điện áp, loại cáp, tiết diện ruột dẫn và cấu trúc màn chắn.
Hộp nối cáp ngầm trung thế
Hộp nối cáp ngầm trung thế giúp nối dài, sửa chữa hoặc chuyển tiếp tuyến cáp trong điều kiện chôn ngầm, mương cáp hoặc môi trường ẩm.
- Hộp nối co nguội thi công nhanh, không cần nguồn nhiệt và phù hợp với nhiều tuyến cáp trung thế.
- Hộp nối co nhiệt cần gia nhiệt đúng kỹ thuật để bảo đảm độ kín và khả năng cách điện.
- Hộp nối resin dùng nhựa đổ kín, có khả năng chống ẩm, cách điện và bảo vệ cơ học tốt.
- Dòng resin như VN-5B-3C Series phù hợp cho cáp trung áp đến 24 kV, có hoặc không giáp, ruột đồng hoặc nhôm.
- Khi thi công hộp nối, cần xử lý sạch bề mặt cáp, lớp bán dẫn và màn chắn để hạn chế phóng điện cục bộ.
Giải pháp phụ kiện đấu nối 3M và dịch vụ kỹ thuật từ TOJI
TOJI cung cấp giải pháp phụ kiện đấu nối cáp ngầm trung thế 3M chính hãng, hỗ trợ từ khâu chọn sản phẩm đến tư vấn kỹ thuật và thi công thực tế.
- TOJI cung cấp đầu cáp, hộp nối, ống co nhiệt, băng keo cách điện và phụ kiện chuyên dụng cho cáp trung thế.
- Sản phẩm 3M chính hãng giúp tăng độ tin cậy, giảm rủi ro lỗi cách điện tại đầu cáp và hộp nối.
- Đội ngũ TOJI hỗ trợ lựa chọn phụ kiện theo cấp điện áp, loại cáp, tiết diện và điều kiện lắp đặt.
- TOJI có thể tư vấn quy trình thi công, kiểm tra kỹ thuật và thử nghiệm theo yêu cầu tiêu chuẩn IEC.
- Sử dụng phụ kiện 3M từ TOJI giúp nâng cao độ an toàn, độ kín và tuổi thọ vận hành cho toàn tuyến cáp ngầm trung thế.
Quy trình thi công lắp đặt cáp ngầm trung thế chuẩn kỹ thuật
Quy trình thi công cáp ngầm trung thế gồm nhiều bước tuần tự từ khảo sát tuyến, đào rãnh, lắp ống bảo vệ, kéo cáp, đấu nối đầu cáp đến thử nghiệm điện và nghiệm thu. Lỗi thi công là một trong những nguyên nhân phổ biến gây hư hỏng cáp ngầm trung thế, do đó nhà thầu EPC và M&E cần nắm chắc từng bước công việc trong quy trình.
Khảo sát tuyến cáp và đào rãnh, mương cáp
Khảo sát tuyến cáp xác định hướng đi, chiều sâu và chiều rộng rãnh, kiểm tra chướng ngại vật ngầm, xin cấp phép trước khi thi công và đào rãnh theo bản vẽ thiết kế.
Trong khi đào rãnh gần các công trình ngầm khác như đường ống gas, nước hay cáp viễn thông, kỹ thuật viên phải tuân thủ khoảng cách tối thiểu quy định và bố trí biển báo an toàn trong suốt khu vực thi công.

Lắp ống bảo vệ, rải cáp và kiểm tra bán kính uốn
Đặt ống nhựa bảo vệ cáp, trải băng cảnh báo, đặt gạch bảo vệ, lấp đất và đầm chặt trước khi kéo cáp luồn vào ống bằng con lăn và miếng đệm tại miệng ống để tránh trầy vỏ.
Tốc độ kéo cáp nên duy trì khoảng 30 m/phút, tránh dừng đột ngột, kiểm soát lực kéo và tuân thủ bán kính uốn tối thiểu để không gây hư hỏng lớp cách điện, màn chắn và vỏ ngoài.
Đấu nối đầu cáp, thử nghiệm điện và nghiệm thu
Đấu nối đầu cáp trung thế vào tủ, máy biến áp hoặc thiết bị đóng cắt phải sử dụng phụ kiện phù hợp và xử lý lớp bán dẫn, màn chắn cẩn thận để tránh phóng điện cục bộ.
Trước nghiệm thu, cần đo cách điện bằng đồng hồ megômmét, thử nghiệm thông mạch, thử VLF hoặc thử độ bền AC, kiểm tra phóng điện cục bộ và đo điện trở tiếp địa.
Các yêu cầu kỹ thuật khi chôn và kéo cáp ngầm trung thế
Thi công chôn và kéo cáp ngầm trung thế đúng kỹ thuật giúp bảo vệ cáp khỏi tác động cơ học, đảm bảo khả năng tản nhiệt và duy trì tuổi thọ vận hành theo thiết kế.
- Chiều sâu chôn và lớp bảo vệ: Cáp ngầm thường được đặt ở độ sâu phù hợp theo thiết kế, bao quanh bởi lớp cát bảo vệ, gạch bảo vệ và băng cảnh báo. Các lớp này giúp giảm tác động cơ học, tránh vật sắc nhọn và hạn chế nguy cơ đào nhầm gây hư hỏng cáp.
- Khoảng cách cáp và tiếp địa màn chắn: Bố trí khoảng cách giữa các tuyến cáp đảm bảo khả năng tản nhiệt và đáp ứng yêu cầu mang dòng. Tiếp địa màn chắn cần thực hiện đúng thiết kế để kiểm soát dòng sự cố và hạn chế dòng điện cảm ứng không mong muốn.
- Bán kính uốn và lực kéo khi thi công: Không được uốn cáp vượt quá bán kính cho phép vì có thể làm hỏng lớp cách điện XLPE, bán dẫn hoặc màn chắn. Lực kéo cần được kiểm soát bằng thiết bị chuyên dụng nhằm tránh biến dạng kết cấu bên trong cáp.
Thử nghiệm sau lắp đặt và nghiệm thu cáp ngầm trung thế
Các phép thử sau khi lắp đặt giúp đánh giá chất lượng thi công, phát hiện sớm lỗi cách điện, lỗi phụ kiện và đảm bảo tuyến cáp đủ điều kiện vận hành an toàn.
- Đo điện trở cách điện và thử VLF: Đo điện trở cách điện giữa ruột dẫn và màn chắn giúp kiểm tra tình trạng khô, sạch và khả năng cách điện của cáp. Thử nghiệm VLF đánh giá khả năng chịu điện áp của lớp cách điện trước khi đóng điện vận hành.
- Thử độ bền AC và kiểm tra phóng điện cục bộ: Thử AC chịu điện áp cao trong thời gian quy định nhằm xác nhận độ bền cách điện. Kiểm tra phóng điện cục bộ trên cáp, đầu cáp và hộp nối giúp phát hiện các khuyết tật tiềm ẩn do thi công hoặc vật liệu.
- Đo điện trở tiếp địa và nghiệm thu hệ thống: Kiểm tra điện trở tiếp địa của màn chắn và hệ thống nối đất đảm bảo khả năng dẫn dòng sự cố an toàn. Hồ sơ nghiệm thu cần bao gồm kết quả thử nghiệm, kiểm tra hiện trường và tài liệu kỹ thuật trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Tiêu chuẩn IEC và TCVN áp dụng cho cáp ngầm trung thế
Hệ thống tiêu chuẩn cáp ngầm trung thế bao gồm các yêu cầu về cấu tạo, vật liệu, thử nghiệm và lắp đặt. Việc hiểu đúng phạm vi áp dụng của từng tiêu chuẩn giúp kỹ sư lựa chọn, thiết kế và nghiệm thu hệ thống chính xác.
- IEC 60502-2, IEC 60840, IEC 62067: IEC 60502-2 là tiêu chuẩn phổ biến cho cáp cách điện đùn điện áp từ 6 kV đến 30 kV trong lưới phân phối trung thế. IEC 60840 và IEC 62067 áp dụng cho các cấp điện áp cao hơn, yêu cầu thử nghiệm và thiết kế nghiêm ngặt hơn.
- IEC 60228, IEC 60229, IEC 60811: Các tiêu chuẩn này quy định về ruột dẫn, lớp vỏ bảo vệ, đặc tính vật liệu cách điện và các phép thử về cơ, nhiệt, lão hóa nhằm đảm bảo chất lượng cáp trong quá trình vận hành.
- TCVN 5935-2 và TCVN 7997: TCVN 5935-2 kế thừa yêu cầu từ IEC 60502-2, quy định cấu tạo, kích thước và thử nghiệm cáp điện lực trung thế tại Việt Nam. TCVN 7997 hướng dẫn phương pháp lắp đặt cáp ngầm, yêu cầu bảo vệ cơ học, an toàn và thi công hệ thống điện ngầm.
Nguyên nhân hư hỏng cáp ngầm trung thế và cơ chế lão hóa
Cáp ngầm trung thế có thể suy giảm hiệu suất do nhiều yếu tố như quá tải, lỗi thi công, phóng điện cục bộ, hư hỏng phụ kiện và tác động môi trường. Hiểu rõ cơ chế lão hóa giúp xây dựng kế hoạch bảo trì và phòng ngừa sự cố hiệu quả.
- Quá tải, ngập nước và lỗi thi công: Quá tải kéo dài làm nhiệt độ ruột dẫn tăng cao, đẩy nhanh quá trình lão hóa lớp cách điện XLPE. Nước xâm nhập, uốn cáp sai kỹ thuật hoặc bảo vệ cơ học không đúng cách có thể tạo điều kiện phát triển cây nước trong cách điện.
- Phóng điện cục bộ và suy giảm XLPE: Độ ẩm kết hợp với điện trường cao có thể hình thành cây nước, cây điện trong lớp XLPE, gây phóng điện cục bộ và làm suy yếu cách điện theo thời gian. Lỗi xử lý bán dẫn, màn chắn tại đầu cáp hoặc hộp nối cũng là nguyên nhân làm tăng nguy cơ sự cố.
- Hư hỏng đầu cáp, hộp nối và tác động bên ngoài: Lắp đặt sai phụ kiện, mất kín nước, khoảng cách cách điện không phù hợp có thể gây sự cố tại điểm đấu nối. Ngoài ra, tác động cơ học, đào đất, môi trường đất mặn hoặc hóa chất có thể làm hỏng lớp bảo vệ ngoài, tạo điều kiện cho ẩm xâm nhập vào bên trong cáp.
Bảo trì, kiểm tra định kỳ và định vị sự cố cáp ngầm trung thế
Bảo trì cáp ngầm trung thế cần kết hợp giám sát tình trạng vận hành, thử nghiệm định kỳ và phân tích dữ liệu để phát hiện sớm nguy cơ suy giảm cách điện, giúp giảm sự cố và tối ưu chi phí trong dài hạn.
- Giám sát nhiệt độ, dòng tải và cách điện: Theo dõi nhiệt độ, dòng điện vận hành bằng cảm biến hoặc SCADA giúp phát hiện quá tải. Đo điện trở cách điện định kỳ giúp đánh giá xu hướng lão hóa và tình trạng hệ thống.
- Kiểm tra PD, VLF và định vị sự cố: Đo phóng điện cục bộ trên đầu cáp, hộp nối và thiết bị trung thế giúp phát hiện khuyết tật cách điện sớm. Thử nghiệm VLF kết hợp định vị sự cố hỗ trợ xác định chính xác vị trí hư hỏng dưới lòng đất.
- Quản lý vòng đời tuyến cáp: Xây dựng kế hoạch bảo trì dựa trên dữ liệu đo kiểm, lịch sử vận hành và mức độ quan trọng của từng tuyến cáp. Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ giúp đơn vị vận hành chủ động bảo dưỡng, giảm thời gian gián đoạn điện.
Kết luận
Hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý truyền tải điện, tiêu chuẩn, tiêu chí lựa chọn, quy trình thi công, thử nghiệm, bảo trì và phụ kiện đấu nối là chìa khóa để vận hành an toàn và tin cậy hệ thống cáp ngầm trung thế. Bảo trì phòng ngừa dựa trên giám sát dòng tải, nhiệt độ, thử nghiệm định kỳ và hồ sơ kỹ thuật đầy đủ là chiến lược quản lý vòng đời cáp ngầm trung thế khoa học, giúp tối ưu chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ hệ thống điện dài hạn.

