GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ: Hệ Thống Pin Lưu Trữ Năng Lượng (BESS) và Tầm Quan Trọng Chiến Lược của Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS Chuyên Nghiệp
BESS – Nền Tảng Cho Sự Ổn Định Năng Lượng
Thế kỷ 21 đánh dấu sự lên ngôi của năng lượng tái tạo, với điện mặt trời (Solar PV) đóng vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, thách thức cố hữu của PV là tính gián đoạn—năng lượng chỉ được tạo ra khi có nắng. Hệ thống Lưu trữ Năng lượng Pin (BESS) là giải pháp công nghệ đã hóa giải thách thức này, cho phép lưu trữ điện mặt trời dư thừa và xả ra vào thời điểm cần thiết, biến năng lượng sạch thành nguồn cung cấp điện ổn định, đáng tin cậy.
Sự thành công của một dự án BESS không chỉ nằm ở việc lựa chọn công nghệ pin tối ưu mà còn phụ thuộc vào đối tác Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS có đủ năng lực chuyên môn và giải pháp toàn diện. Đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS là cầu nối quan trọng, đảm bảo hệ thống pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS được thiết kế, lắp đặt và vận hành tối ưu nhất, phù hợp với mục tiêu kinh tế và kỹ thuật của chủ đầu tư.
Bài viết này sẽ đi sâu vào cấu tạo, ứng dụng, công nghệ tiên tiến (như Huawei Smart String ESS), và đặc biệt nhấn mạnh các tiêu chí then chốt để lựa chọn dịch vụ Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS hiệu quả tại Việt Nam.

I. BESS LÀ GÌ? Cấu Tạo Và Sự Khác Biệt Của Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS
1. Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS: Định Nghĩa và Cấu Trúc
BESS là gì?
BESS là viết tắt của Battery Energy Storage System, tạm dịch là Hệ thống Lưu trữ Năng lượng Pin.
BESS là một hệ thống công nghệ được thiết kế để lưu trữ năng lượng điện dưới dạng hóa năng trong pin và sau đó chuyển đổi ngược lại thành điện năng để sử dụng hoặc cấp lên lưới điện khi cần thiết.
Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS là một hệ thống điện hóa phức tạp, được thiết kế để hoạt động ở quy mô lớn (C&I và Utility-scale).
- Pin (Battery): Trái tim của hệ thống. Đối với các hệ thống hiện đại, Pin Lithium Sắt Phosphate (LFP), như được sử dụng trong dòng sản phẩm LUNA2000 của Huawei, là lựa chọn hàng đầu nhờ tính an toàn vượt trội, tuổi thọ chu kỳ sạc/xả dài (6.000 – 8.000+ chu kỳ) và chi phí vận hành thấp.
- Bộ Chuyển đổi Công suất (PCS): Thiết bị chuyển đổi dòng điện hai chiều (DC/AC và ngược lại), là cầu nối giữa pin và lưới điện. PCS quyết định Công suất (MW) tối đa mà hệ thống pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS có thể sạc hoặc xả.
- Hệ thống Quản lý Năng lượng (EMS): Bộ não điều hành, sử dụng thuật toán thông minh để theo dõi trạng thái pin, tối ưu hóa quá trình sạc/xả dựa trên giá điện theo giờ (TOU) và nhu cầu lưới.

2. Ý Nghĩa Của Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS
Đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS chuyên nghiệp phải có khả năng:
- Tư vấn Công suất/Dung lượng (MW/MWh): Tính toán chính xác tỷ lệ giữa công suất xả/sạc (MW) và dung lượng lưu trữ (MWh) dựa trên mục tiêu kinh doanh (ví dụ: cần BESS 2 giờ với C-rate 0.5 C để san tải, hay BESS 8 giờ với C-rate 0.125 C để lưu trữ dài hạn).
- Đảm bảo Tiêu chuẩn Kỹ thuật: Cung cấp giải pháp pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS đạt các tiêu chuẩn an toàn quốc tế nghiêm ngặt như UL9540A (chống cháy nổ) và các tiêu chuẩn về kết nối lưới.
II. LỢI ÍCH KINH TẾ VÀ ỨNG DỤNG CỦA PIN LƯU TRỮ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI BESS
Triển khai pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, đặc biệt khi được thực hiện bởi đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS có kinh nghiệm:
1. Tối Ưu Hóa Giá Điện Theo Giờ (TOU Arbitrage)
Đây là động lực tài chính mạnh mẽ nhất. Hệ thống pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS cho phép sạc bằng điện PV miễn phí vào ban ngày (hoặc điện lưới giá thấp vào đêm) và xả công suất lớn vào giờ cao điểm có giá điện cao nhất (17:00 – 20:00). Chiến lược này làm tăng đáng kể doanh thu/tiết kiệm chi phí cho các nhà máy điện và doanh nghiệp.
2. Giảm Chi Phí Đỉnh Tải (Peak Shaving)
Đối với các cơ sở Thương mại & Công nghiệp (C&I), đỉnh tiêu thụ điện ngắn hạn có thể bị tính phí công suất rất cao (Demand Charge). pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS sẽ xả công suất tức thời để “cắt” đỉnh tải, giữ cho công suất tiêu thụ từ lưới luôn ổn định dưới ngưỡng hợp đồng, giảm chi phí vận hành.
3. Cung cấp Dịch vụ Lưới (Grid Services)
Ở quy mô Utility-scale, pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS là công cụ hữu hiệu để cung cấp các dịch vụ giá trị cao cho lưới điện:
- Điều chỉnh Tần số: Phản ứng gần như tức thì (trong mili giây) để giữ cho tần số lưới ổn định.
- Cung cấp Công suất Dự phòng: Đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống điện quốc gia.
III. CÔNG NGHỆ HUAWEI SMART STRING ESS VÀ DỊCH VỤ PHÂN PHỐI PIN LƯU TRỮ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI BESS
Giải pháp Huawei Smart String ESS là một ví dụ điển hình về công nghệ pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS tiên tiến, được các đối tác Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS hàng đầu tin dùng.
1. Kiến Trúc Smart String: Linh Hoạt và Đáng Tin Cậy
Kiến trúc này chia hệ thống thành nhiều chuỗi (string) độc lập, mỗi chuỗi có bộ chuyển đổi công suất (PCS) riêng.
- Ưu điểm: Tối đa hóa hiệu suất do tránh được sự mất cân bằng giữa các cell pin (Mismatch), và cho phép bảo trì từng chuỗi mà không ảnh hưởng đến hoạt động chung của hệ thống.
- Phân phối: Đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS có thể dễ dàng tùy chỉnh quy mô, mở rộng hệ thống theo từng giai đoạn đầu tư.
2. Làm Mát Bằng Chất Lỏng (Liquid Cooling)
Các dòng sản phẩm Utility (như LUNA2000-5015 Series) sử dụng công nghệ làm mát bằng chất lỏng để:
- Kéo dài Tuổi thọ: Duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định và lý tưởng cho pin LFP, tăng số chu kỳ sạc/xả.
- An toàn Tối đa: Kiểm soát nhiệt độ tốt là chìa khóa để ngăn chặn sự cố nhiệt (Thermal Runaway).

3. Tối Ưu Hóa Dựa Trên C-rate
Việc Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS phải dựa trên việc lựa chọn C-rate phù hợp:
| Tỷ lệ C-rate | Thời gian Xả | Ứng dụng Mục tiêu | Model Tiêu biểu |
| 0.5 C | 2h | San tải/Arbitrage (Công suất cao, thời gian ngắn) | LUNA2000-5015-2S |
| 0.125 C | 8h | Lưu trữ dài hạn (Công suất thấp, thời gian dài) | LUNA2000-5015-8S |
Giải pháp từ đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS sẽ giúp nhà đầu tư chọn đúng loại hình BESS để đáp ứng chiến lược kinh doanh chính xác.
3.1. Ứng dụng của các dòng sản phẩm LUNA2000
Dựa vào công suất và dung lượng lưu trữ, các model trong tài liệu đính kèm chủ yếu thuộc nhóm Thương mại/Công nghiệp (C&I) và Quy mô Tiện ích (Utility-scale).
| Nhóm Sản phẩm | Các Model trong tài liệu | Ứng dụng chính |
| Quy mô Tiện ích (Utility-scale) | LUNA2000-5015 Series (5,015 kWh), LUNA2000-3343-2S (3,343 kWh), LUNA2000-2236-1S (2,236 kWh) | Cung cấp dịch vụ lưới điện quy mô lớn, điều chỉnh tần số, san tải (energy shifting), lưu trữ năng lượng cho các dự án điện tái tạo lớn (nhà máy điện mặt trời, điện gió). |
| Thương mại & Công nghiệp (C&I) | LUNA2000-215-2S10 (215 kWh) | Giảm chi phí năng lượng, cân bằng tải đỉnh (peak shaving) để giảm hóa đơn tiền điện, tăng cường độ độc lập năng lượng cho các doanh nghiệp và nhà máy. |
Lưu ý bổ sung từ tìm kiếm: Huawei cũng có các model nhỏ hơn như LUNA2000-S0 và LUNA2000-S1 (với dung lượng 5 kWh, 10 kWh, 15 kWh, 21 kWh) phục vụ cho ứng dụng Dân dụng (Residential).

3.2. Khả năng xả (phát lên lưới) của từng loại pin
Khả năng xả tối đa (thời gian hệ thống có thể hoạt động ở công suất định mức) được tính bằng công thức:
Dưới đây là phân tích chi tiết:
| Model | Dung lượng Danh định (E) | Công suất Định mức (P) | Tốc độ Sạc/Xả (Crate) | Thời gian xả tối đa (T=E/P) |
| LUNA2000-5015-2S | 5,015 kWh | 2,507 kW | <0.5 C | 2 giờ |
| LUNA2000-5015-8S | 5,015 kWh | 626 kW | <0.125 C | 8 giờ |
| LUNA2000-3343-2S | 3,343 kWh | 1,671 kW | <0.5 C | 2 giờ |
| LUNA2000-2236-1S | 2,236 kWh | 2,236 kW | < 1 C | 1 giờ |
| LUNA2000-215-2S10 | 215.0 kWh | 108 kW | <0.5 C | 1 99 giờ |
Kết luận về Thời gian Xả:
- 1 Giờ: Model LUNA2000-2236-1S có khả năng xả nhanh với công suất cao (1C), phù hợp cho các dịch vụ lưới điện yêu cầu phản ứng nhanh và duy trì trong thời gian ngắn (chẳng hạn như đáp ứng tần số tức thời).
- 2 Giờ: Các model LUNA2000-5015-2S, LUNA2000-3343-2S và LUNA2000-215-2S10 (C&I) đều có khả năng xả khoảng 2 giờ (0.5 C), đây là tiêu chuẩn phổ biến cho mục đích san tải năng lượng (Energy Arbitrage) hoặc dự phòng năng lượng trung bình.
- 8 Giờ: Model LUNA2000-5015-8S có khả năng xả kéo dài lên đến 8 giờ (0.125 C), phục vụ cho nhu cầu lưu trữ dài hơn, có thể dùng để thay thế hoặc hỗ trợ cho các nhà máy điện truyền thống trong thời gian dài.
IV. 30 CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ) VỀ PIN LƯU TRỮ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI BESS VÀ DỊCH VỤ PHÂN PHỐI PIN LƯU TRỮ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI BESS
A. Về Giải pháp và Công nghệ
- Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS khác gì pin dự phòng UPS? BESS được thiết kế để sạc/xả sâu, thường xuyên, và hoạt động như một nhà máy điện ảo.
- LFP là gì? Pin Lithium Sắt Phosphate, công nghệ tiêu chuẩn cho pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS quy mô lớn vì độ an toàn và tuổi thọ.
- Hệ thống BESS có cần kết nối Internet không? Có, cần kết nối để EMS thực hiện thuật toán điều khiển thông minh và giám sát từ xa.
- C-rate có ý nghĩa gì trong thực tế? C-rate quyết định tốc độ mà hệ thống pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS có thể sạc và xả, ảnh hưởng trực tiếp đến công suất đỉnh (MW).
- 0.5 C có tối ưu hơn 0.125 C không? Tùy thuộc vào ứng dụng: 0.5 C tối ưu cho Arbitrage (2-4 giờ cao điểm), 0.125 C tối ưu cho dự phòng dài ngày.
- Tuổi thọ pin được tính như thế nào? Thường dựa trên số chu kỳ sạc/xả (6,000) hoặc thời gian sử dụng (10 năm).
- Công nghệ Làm mát bằng Chất lỏng có tác động gì đến tuổi thọ? Giúp kéo dài tuổi thọ pin khoảng 15-20% so với làm mát bằng khí.
- Hệ thống BESS của Huawei có khả năng xả theo cụm không? Có, kiến trúc Smart String cho phép xả độc lập từng chuỗi, tăng hiệu quả vận hành.
- LUNA2000 C&I và Utility khác nhau thế nào? Khác nhau về quy mô, điện áp (Utility 1500VDC), và phương pháp làm mát (Utility dùng Liquid Cooling).
- BESS có thể sạc bằng điện lưới không? Có, để tận dụng điện giá thấp vào giờ thấp điểm (Arbitrage).
B. Về Lợi ích Kinh tế và Đầu tư
- Cách nhanh nhất để hoàn vốn BESS là gì? Thực hiện chiến lược Arbitrage bằng cách sạc từ PV giá 0 đồng và xả vào 3 giờ cao điểm giá cao.
- Chi phí BESS có đang giảm không? Có, chi phí pin Lithium đang có xu hướng giảm liên tục, làm tăng sức hấp dẫn của các giải pháp pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS.
- Làm thế nào để tính chi phí Demand Charge? Dựa trên mức công suất đỉnh cao nhất mà doanh nghiệp sử dụng trong tháng; BESS giúp giảm mức đỉnh này.
- ROI của BESS có ổn định không? ROI ổn định nếu chiến lược sạc/xả được tối ưu hóa bởi EMS, tuân theo biểu giá điện TOU.
- Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS có bị ảnh hưởng bởi chính sách FIT không? BESS không trực tiếp tham gia FIT, nhưng tối ưu hóa giá trị điện năng được tạo ra.
- Nên chọn Công suất (MW) hay Dung lượng (MWh) là ưu tiên? Cả hai đều quan trọng, nhưng Công suất (MW) thường quyết định khả năng đáp ứng tải đỉnh và Dung lượng (MWh) quyết định thời gian duy trì.
- Tỷ lệ DC/AC nào là phổ biến nhất cho BESS? Tỷ lệ 1:1, nghĩa là Công suất pin và Công suất PCS bằng nhau.
C. Về Dịch vụ Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS và Quy trình
- Tiêu chí lựa chọn đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS là gì? Kinh nghiệm triển khai, năng lực kỹ thuật, chất lượng sản phẩm (thương hiệu uy tín như Huawei), và chính sách bảo hành.
- Quy trình thiết kế hệ thống pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS bắt đầu từ đâu? Từ việc phân tích Biểu đồ phụ tải 24h/ngày và biểu giá điện (TOU).
- Làm thế nào để nhận Báo giá BESS chính xác? Cần cung cấp thông tin chi tiết về Công suất PV, Công suất tải tối đa, và mục tiêu lưu trữ (2h, 4h, hay 8h).
- Thời gian lắp đặt BESS Utility-scale là bao lâu? Phụ thuộc vào quy mô, nhưng việc sử dụng BESS Container giúp đẩy nhanh tiến độ thi công.
- Đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS có hỗ trợ thủ tục kết nối lưới không? Có, một đối tác chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ toàn bộ hồ sơ kỹ thuật và hợp quy.
- Tiêu chuẩn PCCC nào quan trọng nhất cho BESS Container? Tiêu chuẩn an toàn PCCC cho BESS Container (như NFPA 855) và hệ thống chữa cháy chuyên dụng (Water Sprinkler, NOVEC).
- Bảo hành pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS thường kéo dài bao lâu? Thông thường là 10 năm cho hiệu suất còn 70-80% dung lượng ban đầu.
D. Về Vận hành và Bảo trì
- Làm thế nào để tối ưu hóa chu kỳ sạc/xả? Dựa vào thuật toán EMS để tối ưu hóa chiến lược sạc/xả theo biến động giá điện thực tế.
- Chi phí O&M của BESS có thể được dự toán trước không? Có, chi phí chủ yếu đến từ bảo trì hệ thống làm mát và kiểm tra điện định kỳ.
- Hiện tượng suy giảm dung lượng (Degradation) có thể tránh được không? Không, nhưng có thể làm chậm lại bằng cách kiểm soát nhiệt độ tốt và tránh sạc/xả quá mức.
- BESS có gây ô nhiễm tiếng ồn không? PCS và hệ thống làm mát có thể gây tiếng ồn, cần xem xét độ ồn (< 65 dB(A) cho C&I) khi thiết kế.
- Nên bảo trì BESS Container bao lâu một lần? Thường xuyên hơn hệ thống PV thông thường, cần kiểm tra chất lỏng làm mát và hệ thống PCCC định kỳ.
- Hệ thống pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS có cần người vận hành tại chỗ không? Không cần thiết; hệ thống có thể được giám sát và điều khiển từ xa qua nền tảng điện toán đám mây.
V. TỔNG KẾT: Lựa Chọn Đối Tác Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS
Sự phát triển của pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS đang mở ra kỷ nguyên mới cho ngành năng lượng. Công nghệ tiên tiến như Smart String ESS của Huawei đã giải quyết các vấn đề về độ tin cậy, an toàn, và chi phí, làm cho việc triển khai BESS trở nên khả thi và mang lại lợi nhuận cao hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, chìa khóa thành công vẫn nằm ở đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS. Việc lựa chọn một đối tác có khả năng cung cấp giải pháp tổng thể, từ tư vấn tài chính, thiết kế kỹ thuật chính xác (MW vs MWh, C-rate), đến lắp đặt chuyên nghiệp và hỗ trợ hậu mãi dài hạn, là yếu tố quyết định để tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo sự bền vững của dự án. Chỉ có đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS chuyên nghiệp mới có thể biến một hệ thống pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS thành một tài sản sinh lời hiệu quả cho nhà đầu tư. TOJI Chúng tôi là Tổng thầu EPC PC điện gió điện mặt trời cam kết là đơn vị Phân phối Pin lưu trữ năng lượng mặt trời BESS mang đến giải pháp tối ưu nhất, giúp bạn làm chủ tương lai năng lượng.
Các dự án năng lượng tái tạo TOJI làm tổng thầu EPC và PC gồm :
| STT | DỰ ÁN | DỰ ÁN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO/ HẠNG MỤC CHÍNH | CHỦ ĐẦU TƯ | NĂM HOÀN THÀNH |
| 1 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | Điện gió Trung Nam (TBA 110kV) | Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Trung Nam | 2018 |
| 2 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | 30MW năng lượng tái tạo BIM | Công ty CP Năng lượng BIM | 2018 |
| 3 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | ĐMT 220kV Đá Bạc | Công ty Tài Tiến và Công ty Đông Á | 2019 |
| 4 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Hồng Phong 4 (TBA 110kV) | Công ty cổ phần Hà Đô Bình Thuận | 2019 |
| 5 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | BP Solar1 Ninh Thuận (Cung cấp thiết bị) | Công ty Cổ phần Bắc Phương | 2019 |
| 6 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Vĩnh Hảo 4 (ĐZ 110kV và TBA 110kV) | Công ty TNHH Đầu tư bất động sản Quỳnh Quang | 2019 |
| 7 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Sông Giang | Công ty cổ phần Điện mặt trời Sông Giang | 2019 |
| 8 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Cát Hiệp | JUWI Renewable Energies Private Limited | 2019 |
| 9 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | 220kV Trung Nam Trà Vinh và TBA 500kV Duyên Hải | Công ty Điện Mặt trời Trung Nam Trà Vinh | 2019 |
| 10 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | điện gió Bình Đại (EPC ngăn xuất tuyến 110kV) | Công ty cổ phần Điện gió Mê Kông | 2019 |
| 11 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Thuận Nam Đức Long (Cung cấp, lắp đặt, vận hành TBA 220kV) | Công ty CP điện mặt trời DLG Ninh Thuận | 2019 |
| 12 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Mỹ Sơn 1 (Công suất 50MW(AC)) | Công ty TNHH Điện Mặt Trời Mỹ Sơn 1 | 2019 |
| 13 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Mỹ Sơn 2 (Công suất 50MW(AC)) | Công ty TNHH Điện Mặt Trời Mỹ Sơn 2 | 2019 |
| 14 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Thiên Tân Solar Ninh Thuận (ĐZ và TBA 220kV) | Công ty CP Thiên Tân Solar Ninh Thuận | 2020 |
| 15 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | điện gió Đông Hải 1 – Giai đoạn 1 (công suất 50MW) | Công ty cổ phần Bắc Phương | 2020 |
| 16 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | SP Infra 1 (TBA 110kV và ĐZ đấu nối) | Công ty cổ phần tập đoàn Hà Đô | 2020 |
| 17 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Xuân Thiện-Easup (TBA 500kV Xuân Thiện Easup) | Công ty TNHH Xuân Thiện Đăk Lăk | 2020 |
| 18 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Đầm Trà Ô (Tổng thầu EPC TBA 110kV, ĐZ 110kV) | Công ty cổ phần năng lượng tái tạo Việt Nam | 2020 |
| 19 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Hồng Phong 5.2 (Tổng thầu EPC TBA 110kV, ĐZ và trạm cắt 110kV) | Công ty cổ phần năng lượng Thiên Niên Kỷ | 2020 |
| 20 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | Hướng Tân (TBA 110kV, ĐZ 110kV) | Công ty cổ phần Điện gió Hướng Tân | 2021 |
| 21 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Lộc Ninh 4 (TBA 220kV) | Công ty Cổ phần Năng Lượng Lộc Ninh 4 | 2020 |
| 22 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Lộc Ninh 5 (TBA 220kV) | Công ty Cổ phần Năng Lượng Lộc Ninh 5 | 2020 |
| 23 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | Tân Linh (Mở rộng ngăn lộ TBA 110kV) | Công ty cổ phần Điện Gió Tân Linh | 2021 |
| 24 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Mỹ Hiệp (TBA và ĐZ 110kV) | Công ty CP xây dựng và công nghiệp NSN | 2020 |
| 25 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | ĐMT nổi (Floating solar) Hồ Tầm Bó (công suất 35MWp) | Công ty TNHH Phát triển năng lượng CY | 2020 |
| 26 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | ĐMT nổi (Floating solar) Hồ Gia Hoét (công suất 35MWp) | Công ty TNHH Đầu tư Năng lượng tự nhiên DTD | 2020 |
| 27 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | điện gió 7A (TBA 110kV, ĐZ đấu nối) | Cổ phần tập đoàn Hà Đô | 2021 |
| 28 | Dự án nhà máy điện mặt trời | Thiên Tân 1.4 (TBA, ĐZ 220kV) | Công ty Cổ phần Xây Dựng và Công Nghiệp NSN | 2020 |
| 29 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | Điện gió Đông Hải 1 – Giai đoạn 2 (công suất 50MW) | Công ty cổ phần Bắc Phương | 2021 |
| 30 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | điện gió Viên An (TBA và ĐZ 110kV) | Công ty TNHH MTV Năng Lượng Viên An Cà Mau | 2021 |
| 31 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | Điện gió Hướng Linh 7 (Cung cấp, lắp đặt thiết bị TBA 110kV) | Công ty cổ phần SCI E&C | 2021 |
| 32 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | Điện gió Hướng Linh 8 (Cung cấp, lắp đặt thiết bị TBA 110kV) | Công ty cổ phần SCI E&C | 2021 |
| 33 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | điện gió Tài Tâm Quảng Trị (TBA và ĐZ 220kV, ĐZ 35kV) | Công ty TNHH MTV ĐT Năng Lượng Tài Tâm Quảng Trị | 2021 |
| 34 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | điện gió Hoàng Hải Quảng Trị (TBA và ĐZ 220kV, ĐZ 35kV) | Công ty TNHH MTV ĐT Năng Lượng Hoàng Hải Quảng Trị | 2021 |
| 35 | Dự Án Nhà Máy Điện Mặt trời | Krongpa 2 (TBA và ĐZ 110kV) | Công ty TNHH Đầu tư và phát triển Năng lượng Thành Nguyên | 2022 |
| 36 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | điện gió số 7, tỉnh Sóc Trăng (TBA 110kV, ĐZ đấu nối) | Công ty Cổ phần Năng lượng Sóc Trăng (STE) | 2021 |
| 37 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | Nhon Hoi 1 & 2 Wind Farm Project (Substation and 110kV transmission line) | Power china Viet Nam Limited Company | 2021 |
| 38 | Dự Án Nhà Máy Điện gió | điện gió Tân Hợp (Cung cấp và lắp đặt thiết bị TBA 35/110kV) | Công ty cổ phần điện gió Thành An | 2025 |
Tất cả dự án này đều do Tổng thầu EPC-PC điện gió điện mặt trời TOJI Group đảm nhiệm, từ khảo sát, thiết kế, cung cấp thiết bị, thi công đến vận hành.
